"pimp up" 的Vietnamese翻译
释义
Trang trí hoặc thay đổi cái gì đó để nó trở nên nổi bật, bắt mắt hơn trước nhiều; thường dùng cho xe hơi, phòng ốc hoặc phong cách cá nhân.
用法说明(Vietnamese)
Ngôn ngữ không trang trọng, hay dùng giữa bạn bè. Phổ biến với 'car', 'room', 'style'. Mang ý nghĩa biến đổi thật nổi bật, cá nhân hóa. Không dùng trong tình huống trang trọng.
例句
Let's pimp up your old bike with some bright stickers.
Hãy **làm nổi bật** chiếc xe đạp cũ này bằng mấy cái sticker sáng màu đi.
She wants to pimp up her bedroom with new lights.
Cô ấy muốn **trang trí thật bắt mắt** phòng ngủ của mình với đèn mới.
They decided to pimp up the car before the road trip.
Họ quyết định **làm nổi bật** chiếc xe trước chuyến đi.
Time to pimp up my wardrobe—I need something bold for the party.
Đến lúc phải **làm mới** tủ đồ rồi—cần cái gì thật nổi cho bữa tiệc.
Can you pimp up this plain cake for me? Make it look awesome!
Bạn có thể **làm nổi bật** cái bánh đơn giản này cho mình không? Làm cho nó thật đẹp nhé!
You should pimp up your resume if you want that job—add some color and a cool design.
Bạn nên **làm nổi bật** CV nếu muốn công việc đó—thêm màu sắc và thiết kế bắt mắt vào.