"picking" 的Vietnamese翻译
释义
'Picking' là việc hái bằng tay, chọn một thứ gì đó trong số nhiều lựa chọn, hoặc gảy dây đàn bằng tay hoặc plectrum.
用法说明(Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: 'picking apples' là hái, 'picking a color' là chọn, 'picking' (guitar) là gảy đàn. Không nhầm với 'pick up' (nhặt lên, đón ai đó).
例句
She is picking apples in the garden.
Cô ấy đang **hái** táo trong vườn.
I am picking a blue shirt.
Tôi đang **chọn** một chiếc áo sơ mi màu xanh.
He is picking the guitar strings slowly.
Anh ấy đang **gảy** dây đàn guitar một cách chậm rãi.
We're still picking a date for the trip.
Chúng tôi vẫn đang **chọn** ngày cho chuyến đi.
She's outside picking fresh herbs for dinner.
Cô ấy đang **hái** rau thơm tươi ngoài trời để nấu bữa tối.
I could hear him picking away at the guitar in the next room.
Tôi nghe thấy anh ấy đang **gảy** đàn guitar ở phòng bên cạnh.