输入任意单词!

"pick apart" 的Vietnamese翻译

bới mócphân tích chi tiết

释义

Chỉ trích tỉ mỉ từng chi tiết hoặc phân tích kỹ lưỡng để tìm ra các điểm mạnh yếu.

用法说明(Vietnamese)

Mang ý chê bai hoặc phân tích chuyên sâu; dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, dễ tạo cảm giác tiêu cực nếu dùng quá mức.

例句

She loves to pick apart every movie she watches.

Cô ấy thích **bới móc** từng bộ phim mình xem.

The teacher picked apart my essay line by line.

Cô giáo **bới móc** bài luận của tôi từng dòng một.

They picked apart the plan to find its weaknesses.

Họ **phân tích chi tiết** kế hoạch để tìm điểm yếu.

Don’t worry, she always picks apart presentations—it just means she’s paying attention.

Đừng lo, cô ấy luôn **bới móc** các bài thuyết trình—chỉ là cô ấy rất chú ý thôi.

He likes to pick apart arguments just to prove his point.

Anh ấy thích **bới móc** các lập luận chỉ để chứng minh quan điểm của mình thôi.

People on the internet love to pick apart every tiny detail.

Trên mạng, người ta rất thích **bới móc** từng chi tiết nhỏ nhặt.