"pick a quarrel" 的Vietnamese翻译
释义
Cố tình bắt đầu cãi vã hoặc gây mâu thuẫn với ai đó về chuyện nhỏ nhặt.
用法说明(Vietnamese)
Diễn đạt này trang trọng, thường dùng trong văn viết/chính thức. Sau 'gây chuyện' thường có 'với ai đó'. Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày, thay vào đó thường dùng 'gây sự', 'kiếm chuyện'.
例句
Don't pick a quarrel with your brother over toys.
Đừng **gây chuyện** với em trai em chỉ vì đồ chơi.
She tried to pick a quarrel with her friend at lunch.
Cô ấy đã cố **gây chuyện** với bạn mình trong bữa trưa.
Why do you always pick a quarrel when you are tired?
Tại sao cứ mỗi lần mệt là bạn lại **kiếm chuyện gây gổ**?
He seemed to pick a quarrel just to get attention.
Anh ta có vẻ **gây chuyện** chỉ để thu hút sự chú ý.
Are you trying to pick a quarrel with me over nothing?
Bạn đang cố **gây chuyện** với tôi chỉ vì những điều không đâu à?
It's pointless to pick a quarrel about small mistakes.
**Gây chuyện** về những lỗi nhỏ là vô ích.