输入任意单词!

"photography" 的Vietnamese翻译

nhiếp ảnh

释义

Việc chụp và tạo ra hình ảnh bằng máy ảnh, có thể là nghệ thuật hoặc nghề nghiệp.

用法说明(Vietnamese)

'Nhiếp ảnh' không dùng số ít/chỉ một bức ảnh. Dùng cho cả sở thích và nghề nghiệp. 'Nhiếp ảnh gia' là người chụp ảnh.

例句

Photography is my favorite hobby.

**Nhiếp ảnh** là sở thích yêu thích nhất của tôi.

She studies photography at college.

Cô ấy học **nhiếp ảnh** ở trường đại học.

You need a good camera for photography.

Bạn cần một chiếc máy ảnh tốt để **nhiếp ảnh**.

I've always been passionate about photography since I was a kid.

Từ nhỏ tôi luôn đam mê **nhiếp ảnh**.

Modern photography includes editing photos on computers.

**Nhiếp ảnh** hiện đại bao gồm cả chỉnh sửa ảnh trên máy tính.

There’s just something magical about black-and-white photography.

Có điều gì đó thật kỳ diệu trong **nhiếp ảnh** đen trắng.