输入任意单词!

"pharaohs" 的Vietnamese翻译

pharaon (nhiều)các pharaoh

释义

Pharaon là các vị vua hoặc người cai trị Ai Cập cổ đại, đồng thời là lãnh đạo chính trị và tôn giáo.

用法说明(Vietnamese)

'Pharaon' dùng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hay khảo cổ. Không dùng cho các lãnh đạo hiện đại. Dạng số ít: 'pharaon'.

例句

The pharaohs built impressive pyramids in Egypt.

Các **pharaon** đã xây dựng những kim tự tháp ấn tượng ở Ai Cập.

Many pharaohs were buried in the Valley of the Kings.

Nhiều **pharaon** được chôn cất ở Thung lũng của các vị vua.

The pharaohs controlled Egypt for thousands of years.

Các **pharaon** đã cai trị Ai Cập suốt hàng ngàn năm.

Stories about the pharaohs still fascinate people today.

Những câu chuyện về **pharaon** vẫn khiến nhiều người say mê ngày nay.

Some pharaohs were known for their great wealth and power.

Một số **pharaon** nổi tiếng với sự giàu có và quyền lực lớn.

Historians debate how the pharaohs kept their power for so long.

Các nhà sử học tranh luận về cách **pharaon** duy trì quyền lực lâu dài.