"pericardium" 的Vietnamese翻译
释义
Màng ngoài tim là một lớp màng mỏng hai lớp, bao quanh và bảo vệ tim khỏi tác động bên ngoài.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh y học, giải phẫu, không dùng trong đời thường.
例句
The pericardium protects the heart from infection.
**Màng ngoài tim** bảo vệ tim khỏi bị nhiễm trùng.
A doctor can see the pericardium during heart surgery.
Bác sĩ có thể nhìn thấy **màng ngoài tim** trong lúc phẫu thuật tim.
The pericardium holds a small amount of fluid.
**Màng ngoài tim** chứa một lượng nhỏ chất lỏng.
Sometimes, the pericardium becomes inflamed, causing chest pain.
Đôi khi, **màng ngoài tim** bị viêm, gây ra đau ngực.
Doctors check the pericardium if a patient has unexplained heart symptoms.
Bác sĩ kiểm tra **màng ngoài tim** nếu bệnh nhân có triệu chứng tim không rõ nguyên nhân.
Learning about the pericardium helped me understand how the heart stays safe inside the chest.
Nhờ học về **màng ngoài tim**, tôi hiểu được cách tim được bảo vệ trong lồng ngực.