"perfumes" 的Vietnamese翻译
释义
Nước hoa là chất lỏng có mùi thơm dễ chịu, thường được dùng trên cơ thể, quần áo hoặc trong không gian để tạo mùi hương. 'Nước hoa' ở đây mang nghĩa số nhiều.
用法说明(Vietnamese)
'nước hoa' chỉ dùng cho loại dung dịch thơm, không dùng cho lăn khử mùi hay body spray. Có thể gặp trong cụm: 'nước hoa thiết kế', 'dùng nước hoa', 'sưu tập nước hoa'.
例句
She loves to buy different perfumes.
Cô ấy thích mua nhiều loại **nước hoa** khác nhau.
The store sells many perfumes.
Cửa hàng bán rất nhiều loại **nước hoa**.
My mother has three favorite perfumes.
Mẹ tôi có ba loại **nước hoa** yêu thích nhất.
Some people collect rare perfumes from around the world.
Một số người sưu tầm **nước hoa** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
I can't stand strong perfumes in small spaces.
Tôi không chịu được **nước hoa** nồng trong không gian nhỏ.
All the perfumes on this shelf are gifts from my friends.
Tất cả các **nước hoa** trên kệ này đều là quà tặng từ bạn bè tôi.