输入任意单词!

"pereira" 的Indonesian翻译

cây lê

释义

Loại cây ra quả lê.

用法说明(Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh thực vật hoặc trồng trọt. 'Cây lê' là cây, khác với 'quả lê'.

例句

A pereira grows in our garden.

Trong vườn nhà tôi có một **cây lê**.

This pereira is full of flowers in spring.

Mùa xuân, **cây lê** này nở đầy hoa.

They picked pears from the old pereira.

Họ hái lê từ **cây lê** già.

I love sitting under the pereira when it’s hot outside.

Tôi thích ngồi dưới **cây lê** khi trời nóng.

The village center is marked by a big old pereira.

Trung tâm làng có một **cây lê** già lớn.

Have you ever tasted pears straight from the pereira?

Bạn đã bao giờ ăn lê ngay từ **cây lê** chưa?