输入任意单词!

"perdix" 的Vietnamese翻译

Perdix (chi khoa học)

释义

Perdix là tên chi khoa học của một nhóm chim họ cù lần, thường gặp ở châu Âu và châu Á.

用法说明(Vietnamese)

"Perdix" chỉ dùng trong nghiên cứu động vật học, khoa học hoặc sách chuyên ngành, không dùng để gọi trong đời sống hằng ngày; khi nói chuyện thông thường dùng "chim cù lần" hoặc "partridge".

例句

A perdix is a type of partridge found in Europe.

**Perdix** là một loại chim cù lần thấy ở châu Âu.

Perdix species have grey and brown feathers.

Các loài **Perdix** có lông màu xám và nâu.

The field guide describes the perdix genus.

Sổ tay hướng dẫn ngoài trời mô tả chi **Perdix**.

Scientists are studying how climate change affects perdix populations.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên quần thể **Perdix**.

You won't find a perdix outside its natural range in Eurasia.

Bạn sẽ không tìm thấy **Perdix** ngoài phạm vi tự nhiên ở lục địa Á-Âu.

In zoology class, we learned that the grey partridge belongs to the perdix genus.

Trong lớp động vật học, chúng tôi học rằng cù lần xám thuộc chi **Perdix**.