"penguins" 的Vietnamese翻译
释义
Chim cánh cụt là loài chim không biết bay, chủ yếu sống ở Nam bán cầu, đặc biệt là Nam Cực. Chúng nổi bật với bộ lông đen trắng và khả năng bơi lội xuất sắc.
用法说明(Vietnamese)
'Penguins' dùng cho số nhiều; số ít là 'a penguin'. Hay gặp trong cụm 'Emperor penguins', 'colony of penguins'. Không nên nhầm với 'pelican'.
例句
Penguins live in very cold places like Antarctica.
**Chim cánh cụt** sống ở những nơi rất lạnh như Nam Cực.
Penguins cannot fly, but they are great swimmers.
**Chim cánh cụt** không thể bay nhưng lại bơi rất giỏi.
Children love watching penguins at the zoo.
Trẻ em rất thích xem **chim cánh cụt** ở vườn thú.
Did you know penguins mate for life?
Bạn có biết **chim cánh cụt** kết đôi suốt đời không?
The documentary showed a huge group of Emperor penguins huddling together during a storm.
Phim tài liệu đã ghi lại cảnh một nhóm lớn **chim cánh cụt hoàng đế** tụ tập lại với nhau giữa cơn bão.
Whenever I see penguins waddling, it always makes me smile.
Mỗi khi tôi thấy **chim cánh cụt** đi lạch bạch, tôi đều mỉm cười.