"peg out" 的Vietnamese翻译
释义
Phơi quần áo bằng kẹp lên dây để khô. Thông tục trong tiếng Anh Anh, nó cũng có nghĩa là chết.
用法说明(Vietnamese)
'Peg out' thường dùng ở Anh, nghĩa 'chết' rất thông tục. Nghĩa treo đồ chỉ dùng khi phơi tự nhiên, không dùng cho máy sấy. Không nhầm với 'peg down' (ghim cố định).
例句
I need to peg out the laundry before it rains.
Tôi cần **phơi** quần áo trước khi trời mưa.
She always pegs out her clothes in the morning.
Cô ấy luôn **phơi** quần áo vào buổi sáng.
Did you peg out the bed sheets?
Bạn đã **phơi** ga trải giường chưa?
Grandad finally pegged out last night, after a long illness.
Ông cuối cùng đã **qua đời** đêm qua sau thời gian dài bệnh.
It’s sunny—let’s peg out the towels and let them dry quickly.
Trời nắng—hãy **phơi** khăn tắm cho mau khô nào.
If she keeps working so hard, she’ll peg out before retirement.
Nếu cô ấy cứ làm việc thế này, cô ấy sẽ **chết** trước khi về hưu đấy.