输入任意单词!

"peen" 的Vietnamese翻译

đầu búa (phần tròn hoặc nhọn)

释义

Đầu búa là phần tròn hoặc nhọn ở hai đầu búa, dùng để tạo hình kim loại hoặc vật liệu khác.

用法说明(Vietnamese)

Từ này có tính kỹ thuật, thường dùng trong cơ khí hoặc ngành kim loại. 'Ball-peen hammer' là 'búa đầu cầu'. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.

例句

This hammer has a round peen for shaping metal.

Cái búa này có **đầu búa** tròn để tạo hình kim loại.

The blacksmith used the peen to curve the iron bar.

Người thợ rèn đã dùng **đầu búa** để uốn cong thanh sắt.

A ball-peen hammer is common in metal workshops.

Búa **đầu cầu** rất phổ biến ở các xưởng kim loại.

You need the peen end for this job, not the flat side.

Bạn cần dùng đầu **búa** này, không phải mặt phẳng, cho công việc này.

When I accidentally dented my car, I tried to fix it with the peen of a hammer.

Khi vô tình làm móp xe, tôi đã thử sửa lại bằng **đầu búa**.

If you use the peen too hard, you might damage the surface.

Nếu dùng **đầu búa** quá mạnh, bạn có thể làm hỏng bề mặt.