"peeks" 的Vietnamese翻译
释义
Nhìn nhanh hoặc lén nhìn một cách kín đáo, hoặc cái gì đó chỉ xuất hiện một chút.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói, hàm ý tò mò hoặc bí mật. Ví dụ: 'peek through the door', 'peek at a gift'. Không nhầm với 'peak' (đỉnh) hay 'pick' (chọn).
例句
She peeks through the window to see the rain.
Cô ấy **nhìn lén** qua cửa sổ để xem trời mưa.
The cat peeks out from under the bed.
Con mèo **nhìn lén** từ dưới gầm giường ra.
He peeks at his birthday present.
Anh ấy **nhìn lén** quà sinh nhật của mình.
She peeks over her book when someone calls her name.
Khi ai đó gọi tên, cô ấy **nhìn lén** qua cuốn sách của mình.
A little sunlight peeks through the curtains in the early morning.
Một ít ánh nắng **hé lộ** qua rèm vào buổi sáng sớm.
Kids sometimes peek at their exams when the teacher isn't looking.
Đôi khi học sinh **nhìn lén** bài kiểm tra của mình khi thầy cô không để ý.