输入任意单词!

"peeking" 的Vietnamese翻译

nhìn lén

释义

Nhìn nhanh hoặc lén lút vào cái gì đó, thường cố gắng không để người khác thấy. Thường là nhìn qua một khe nhỏ hoặc quanh vật gì đó.

用法说明(Vietnamese)

'Peeking' là không trang trọng, thường dùng với trẻ em hoặc khi đùa giỡn. Các cụm phổ biến: 'peeking through the window', 'no peeking!' (đừng nhìn trộm!). Không nhầm với 'staring' (nhìn chằm chằm) hay 'glancing' (liếc nhanh).

例句

The cat is peeking under the door.

Con mèo đang **nhìn lén** dưới cánh cửa.

She was peeking at her birthday present.

Cô ấy đang **nhìn lén** quà sinh nhật của mình.

Stop peeking at my answers!

Đừng **nhìn lén** vào bài của tôi nữa!

I caught you peeking through the curtains.

Tôi bắt gặp bạn đang **nhìn lén** qua rèm cửa.

He kept peeking at his phone during the meeting.

Anh ấy cứ **nhìn lén** điện thoại trong suốt cuộc họp.

Are you peeking or are your eyes closed?

Bạn đang **nhìn lén** hay đã nhắm mắt rồi?