输入任意单词!

"peed" 的Vietnamese翻译

đã tè

释义

Cách nói rất thân mật hoặc dành cho trẻ em để chỉ việc ai đó đi tiểu.

用法说明(Vietnamese)

Không dùng khi nói chuyện trang trọng; chỉ nên nói với trẻ nhỏ hoặc bạn bè thân thiết. "I peed my pants" nghĩa là lỡ tiểu trong quần.

例句

I peed before we left the house.

Tôi đã **tè** trước khi chúng ta rời khỏi nhà.

The dog peed on the floor.

Con chó đã **tè** trên sàn nhà.

He peed quickly and washed his hands.

Anh ấy đã **tè** nhanh rồi rửa tay.

Oops, I almost peed my pants laughing.

Ối, tôi suýt **tè ra quần** vì cười quá.

Who peed on the toilet seat and didn't clean it?

Ai là người đã **tè** lên bệ toilet mà không lau sạch?

The baby just peed, so you need to change his diaper.

Em bé vừa **tè**, nên bạn cần thay tã cho bé.