输入任意单词!

"pedantic" 的Vietnamese翻译

câu nệ tiểu tiếtquá chi tiết

释义

Chỉ người quá chú ý đến các quy tắc hay chi tiết nhỏ, thường gây khó chịu hoặc tỏ ra khoe kiến thức.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực để phê phán người chú ý quá mức vào chi tiết nhỏ, không nên nhầm với 'precise' hoặc 'thorough' (có ý tích cực).

例句

He is very pedantic about grammar.

Anh ấy rất **câu nệ tiểu tiết** về ngữ pháp.

Don't be so pedantic about little mistakes.

Đừng quá **câu nệ tiểu tiết** về những lỗi nhỏ.

Some teachers can be pedantic when grading assignments.

Một số giáo viên có thể rất **câu nệ tiểu tiết** khi chấm bài.

Sorry if I'm being pedantic, but the date on your form is wrong.

Xin lỗi nếu tôi đang quá **câu nệ tiểu tiết**, nhưng ngày trên đơn của bạn bị sai.

His explanations are so detailed, some people find them a bit pedantic.

Những giải thích của anh ấy rất chi tiết nên có người thấy hơi **câu nệ tiểu tiết**.

You don't have to be pedantic about every single rule—we just want to have fun.

Bạn không cần phải quá **câu nệ tiểu tiết** với từng quy tắc—chúng ta chỉ muốn vui thôi.