"pecuniary" 的Vietnamese翻译
tiền tệliên quan đến tiền bạc
释义
Liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính, thường gặp trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang tính rất trang trọng, chủ yếu gặp trong pháp luật, hợp đồng, hoặc tài liệu chính thức như 'pecuniary interest', 'pecuniary penalty'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.