输入任意单词!

"peace" 的Vietnamese翻译

hòa bìnhsự yên bình

释义

Trạng thái không có chiến tranh, bạo lực hoặc xung đột. Cũng chỉ cảm giác bình yên, tĩnh lặng bên trong con người hoặc một nơi nào đó.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói lẫn viết. Thường gặp trong cụm như 'hòa bình thế giới', 'bình yên nội tâm', 'hòa giải'. Không dùng riêng cho ý nghĩa không có tiếng ồn (lúc đó dùng 'yên tĩnh').

例句

Everyone wants to live in peace.

Ai cũng muốn sống trong **hòa bình**.

The leaders signed a peace agreement.

Các nhà lãnh đạo đã ký thỏa thuận **hòa bình**.

She found peace sitting by the lake.

Cô ấy tìm thấy **sự yên bình** khi ngồi bên hồ.

After years of fighting, the country finally enjoys peace.

Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước cuối cùng cũng được hưởng **hòa bình**.

I love spending my weekends in nature—it's pure peace.

Tôi thích dành cuối tuần trong thiên nhiên—đó là **sự yên bình** thật sự.

Let's make peace and move on.

Chúng ta hãy **làm hòa** và tiếp tục nhé.