输入任意单词!

"pay in advance" 的Vietnamese翻译

trả trước

释义

Bạn phải gửi tiền trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ, không phải trả sau.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ này rất phổ biến trong kinh doanh, đặt chỗ, mua sắm online. 'Pay upfront' cũng tương tự nhưng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.

例句

You must pay in advance for your hotel room.

Bạn phải **trả trước** tiền phòng khách sạn của mình.

We had to pay in advance for the concert tickets.

Chúng tôi đã phải **trả trước** cho vé hòa nhạc.

You can’t order unless you pay in advance.

Bạn không thể đặt nếu không **trả trước**.

They wouldn't reserve the car unless I paid in advance.

Họ không chịu giữ xe trừ khi tôi **trả trước**.

For online courses, you usually have to pay in advance.

Với các khóa học trực tuyến, thường phải **trả trước**.

When renting equipment, it's standard to pay in advance.

Khi thuê thiết bị, thông thường phải **trả trước**.