"paunchy" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ người có bụng to, lộ rõ, thường là đàn ông lớn tuổi. Thường được dùng trong văn nói.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng với đàn ông lớn tuổi; mang tính hài hước nhẹ nhàng, không trang trọng. Thường đứng trước danh từ như 'một người bụng phệ'.
例句
He is a paunchy old man.
Ông ấy là một người đàn ông **bụng phệ** già.
The paunchy man sat on the bench.
Người đàn ông **bụng phệ** ngồi trên ghế dài.
My uncle became paunchy after he stopped working out.
Chú tôi đã trở nên **bụng phệ** sau khi ngưng tập thể dục.
You could say my boss is a bit paunchy, but he jokes about it himself.
Bạn có thể nói sếp tôi hơi **bụng phệ**, nhưng chính ông ấy cũng hay đùa về điều đó.
At the party, the paunchy guy in the Hawaiian shirt was telling funny stories.
Ở bữa tiệc, người đàn ông **bụng phệ** mặc áo Hawaii kể những câu chuyện vui nhộn.
He tried to hide his paunchy belly under a sweater, but it was pretty obvious.
Anh ấy cố gắng che cái bụng **bự** dưới áo len, nhưng nó vẫn khá rõ.