输入任意单词!

"patterns" 的Vietnamese翻译

mẫuhoa vănkiểu mẫu

释义

Những cách thức, kiểu dáng hoặc trình tự lặp lại trong thiết kế, hành vi hoặc dữ liệu được gọi là 'mẫu' hoặc 'hoa văn'. Từ này được dùng cho cả hình ảnh lẫn xu hướng.

用法说明(Vietnamese)

'Patterns' dùng cho hoa văn trên đồ vật và cả các kiểu lặp lại trong hành vi, kết quả, thời tiết. Các cụm từ: 'behavioral patterns', 'weather patterns', 'patterns in results' rất hay gặp.

例句

There are beautiful patterns on her dress.

Trên váy của cô ấy có những **hoa văn** rất đẹp.

Children learn by finding patterns in words.

Trẻ em học bằng cách tìm **mẫu** trong các từ.

Scientists study weather patterns to predict storms.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **kiểu mẫu** thời tiết để dự báo bão.

I noticed some strange patterns in the results.

Tôi nhận thấy một số **mẫu** lạ trong kết quả.

She loves making new patterns with beads and thread.

Cô ấy thích làm những **hoa văn** mới bằng hạt và chỉ.

If you look closely, you'll see patterns everywhere in nature.

Nếu bạn để ý kỹ, sẽ thấy **hoa văn** ở khắp mọi nơi trong tự nhiên.