"patrick" 的Vietnamese翻译
Patrick
释义
Tên riêng của nam giới trong tiếng Anh, dùng để gọi một người cụ thể.
用法说明(Vietnamese)
Là tên riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu: 'Patrick'. Thường giữ nguyên hoặc đọc theo phiên âm tiếng Anh.
例句
My friend Patrick lives next door.
Bạn tôi, **Patrick**, sống ở nhà bên cạnh.
Patrick is in my class.
**Patrick** học cùng lớp với tôi.
I called Patrick this morning.
Sáng nay tôi đã gọi cho **Patrick**.
Hey, is Patrick coming with us tonight?
Này, **Patrick** có đi cùng chúng ta tối nay không?
I ran into Patrick at the coffee shop yesterday.
Tôi đã tình cờ gặp **Patrick** ở quán cà phê hôm qua.
If you see Patrick, tell him I sent the email.
Nếu bạn gặp **Patrick**, hãy bảo anh ấy tôi đã gửi email.