输入任意单词!

"park" 的Vietnamese翻译

công viênđỗ (xe)

释义

Khu vực xanh công cộng để mọi người thư giãn, vui chơi hoặc tập thể thao. Ngoài ra, 'đỗ xe' nghĩa là để xe ở một vị trí nhất định tạm thời.

用法说明(Vietnamese)

'Công viên' là danh từ, 'đỗ xe' là động từ. 'Công viên thành phố', 'công viên quốc gia' là khu vực lớn; 'đỗ xe' thường dùng cho ô tô, không nhầm với 'sân chơi trẻ em' (playground).

例句

Let's go to the park this afternoon.

Chiều nay chúng ta đi **công viên** nhé.

You can't park your car here.

Bạn không thể **đỗ** xe ở đây.

There are many flowers in the park.

Có rất nhiều hoa trong **công viên**.

Can you park closer to the entrance this time?

Lần này bạn có thể **đỗ** xe gần cổng không?

We had a picnic in the park and watched the sunset.

Chúng tôi đã picnic ở **công viên** và ngắm hoàng hôn.

It took me forever to find a place to park downtown.

Tôi mất rất lâu mới tìm được chỗ để **đỗ** xe ở trung tâm.