"parameter" 的Vietnamese翻译
释义
Tham số là một giới hạn, quy tắc hoặc giá trị quy định cách hoạt động của một sự việc hoặc điều gì đó có thể xảy ra. Trong toán học và khoa học, đây là giá trị xác định điều kiện của một quá trình hoặc hệ thống.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, khoa học, lập trình (ví dụ như 'tham số hàm'). Trong giao tiếp hàng ngày, mang nghĩa giới hạn hoặc yếu tố quyết định. Đừng nhầm với 'chu vi' (perimeter).
例句
Please check the parameters before starting the machine.
Vui lòng kiểm tra các **tham số** trước khi khởi động máy.
Temperature is an important parameter in this experiment.
Nhiệt độ là một **tham số** quan trọng trong thí nghiệm này.
You must enter all the parameters to run the program.
Bạn phải nhập tất cả các **tham số** để chạy chương trình.
There's a strict set of parameters we have to follow for safety reasons.
Vì lý do an toàn, chúng ta phải tuân thủ một tập hợp **tham số** nghiêm ngặt.
Changing one parameter can completely change the results.
Chỉ cần thay đổi một **tham số** cũng có thể thay đổi hoàn toàn kết quả.
This app lets you adjust all the parameters to suit your needs.
Ứng dụng này cho phép bạn điều chỉnh tất cả các **tham số** cho phù hợp với nhu cầu.