输入任意单词!

"paralysis" 的Vietnamese翻译

tê liệt

释义

Tê liệt là mất khả năng vận động một phần hoặc toàn bộ cơ thể, thường do bệnh hoặc chấn thương gây ra. Ngoài ra, từ này còn chỉ trạng thái không thể hoạt động hoặc tiến hành được.

用法说明(Vietnamese)

'Tê liệt' dùng trong y khoa hoặc các ngữ cảnh trang trọng để mô tả trạng thái nghiêm trọng, không dùng cho tê nhẹ. Có thể dùng ẩn dụ như 'tê liệt kinh tế', 'tê liệt quyết định'.

例句

After the accident, he suffered from paralysis in his legs.

Sau tai nạn, anh ấy bị **tê liệt** ở chân.

A rare disease can cause total paralysis.

Một căn bệnh hiếm có thể gây ra **tê liệt** toàn thân.

The sudden paralysis worried her family.

Cơn **tê liệt** đột ngột khiến gia đình cô lo lắng.

The country is experiencing economic paralysis after the crisis.

Sau khủng hoảng, đất nước đang rơi vào tình trạng **tê liệt** kinh tế.

He was struck by fear so strong it felt like paralysis.

Anh ta bị nỗi sợ mạnh đến mức cảm giác như bị **tê liệt**.

The city was in complete paralysis after the snowstorm.

Sau trận bão tuyết, cả thành phố rơi vào tình trạng **tê liệt** hoàn toàn.