"panhandler" 的Vietnamese翻译
释义
Người thường ngồi ngoài đường hoặc nơi công cộng để xin tiền của người qua lại.
用法说明(Vietnamese)
'Người ăn xin' có thể mang sắc thái thô hoặc tiêu cực; nếu muốn lịch sự hơn có thể nói 'người vô gia cư'.
例句
The panhandler asked me for some change.
**Người ăn xin** đã xin tôi một ít tiền lẻ.
A panhandler was sitting near the subway entrance.
Một **người ăn xin** đang ngồi gần lối vào tàu điện ngầm.
The city has many panhandlers downtown.
Ở trung tâm thành phố có rất nhiều **người ăn xin**.
Some people ignore panhandlers, while others give them money.
Một số người phớt lờ **người ăn xin**, trong khi những người khác lại cho họ tiền.
I walked by a panhandler playing guitar for spare change.
Tôi đi ngang qua một **người ăn xin** đang chơi guitar để xin tiền lẻ.
That corner is always crowded with panhandlers during rush hour.
Ngã tư đó luôn đông **người ăn xin** vào giờ cao điểm.