输入任意单词!

"palliative" 的Vietnamese翻译

giảm nhẹxoa dịu

释义

Là thứ giúp giảm đau hoặc làm dịu triệu chứng mà không chữa được nguyên nhân gốc. Thường dùng trong y tế, cũng dùng cho giải pháp tạm thời.

用法说明(Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong y tế với 'chăm sóc giảm nhẹ'. Ngoài ra, có thể dùng cho giải pháp tạm thời không giải quyết gốc rễ.