输入任意单词!

"pall" 的Vietnamese翻译

khăn phủ quan tàibầu không khí ảm đạmtrở nên nhàm chán

释义

'Khăn phủ quan tài' là miếng vải trải lên quan tài trong đám tang. Ngoài ra, 'pall' còn chỉ không khí buồn bã hoặc khi điều gì đó trở nên nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn.

用法说明(Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn học và ít dùng trong hội thoại hằng ngày. Dùng bóng nghĩa như 'a pall over the room' chỉ không khí buồn bã, tĩnh lặng. Động từ 'to pall' nghĩa là trở nên nhạt nhẽo, hết hứng thú. Không nhầm với 'pale' (nhạt màu).

例句

A black pall covered the coffin during the funeral.

Một **khăn phủ quan tài** màu đen che lên quan tài trong lễ tang.

Sad news cast a pall over the celebration.

Tin buồn đã bao phủ lễ ăn mừng bằng một **bầu không khí ảm đạm**.

The excitement began to pall after a while.

Sau một lúc, sự hào hứng bắt đầu **trở nên nhàm chán**.

There was a pall of silence after the argument broke out.

Sau khi cãi nhau, **bầu không khí im lặng ảm đạm** bao trùm căn phòng.

Her stories never pall no matter how many times I hear them.

Những câu chuyện của cô ấy không bao giờ **trở nên nhàm chán**, dù tôi nghe bao nhiêu lần.

A heavy pall hung over the city after the disaster.

Sau thảm họa, một **bầu không khí ảm đạm nặng nề** bao trùm thành phố.