输入任意单词!

"pail" 的Vietnamese翻译

释义

Xô là một vật chứa tròn, miệng mở, có quai, thường dùng để múc hoặc vận chuyển nước hoặc cát.

用法说明(Vietnamese)

'Xô' được dùng rộng rãi và thông dụng hơn; trong tiếng Anh, 'pail' có hơi sắc thái cổ xưa hoặc nông thôn so với 'bucket.'

例句

She filled the pail with water.

Cô ấy đã đổ đầy nước vào **xô**.

The kids played with a pail in the sand.

Bọn trẻ chơi với **xô** trong cát.

Please bring me a pail for cleaning.

Làm ơn mang cho tôi một **xô** để dọn dẹp.

He carried a pail of milk from the barn every morning.

Anh ấy mang **xô** sữa từ chuồng ra mỗi sáng.

The ice melted in the pail by afternoon.

Băng trong **xô** đã tan vào buổi chiều.

You’ll need a sturdy pail for that job.

Bạn sẽ cần một **xô** chắc chắn cho công việc đó.