输入任意单词!

"padding" 的Vietnamese翻译

đệm lótlớp đệm

释义

Vật liệu mềm được dùng để lót, bảo vệ hoặc tạo sự thoải mái bên trong quần áo, đồ nội thất hoặc bao bì. Trong công nghệ, có thể chỉ khoảng trống hoặc ký tự thêm vào để định dạng.

用法说明(Vietnamese)

'Padding' dùng nhiều cho lớp bảo vệ hoặc tạo sự êm ái bên trong áo khoác, đồ bảo hộ, hay kiện hàng. Trong công nghệ (như CSS), nghĩa là khoảng trống bên trong khung. Không nhầm với 'gối' (đồ vật) hay 'nhân' (bên trong thực phẩm hoặc thú nhồi bông). Hiếm khi dùng như động từ.

例句

The jacket has extra padding to keep you warm.

Áo khoác này có thêm **đệm lót** để giữ ấm cho bạn.

Add padding so the package doesn’t get damaged.

Thêm **lớp đệm** để gói hàng không bị hư.

There is too much padding in this chair.

Ghế này có quá nhiều **đệm lót**.

Can you reduce the padding around the content in this design?

Bạn có thể giảm **khoảng đệm** quanh nội dung trong thiết kế này không?

He added some padding to his argument to make it longer.

Anh ấy thêm một chút **đệm** vào lập luận của mình để cho dài hơn.

The gloves have just enough padding to protect your hands without feeling bulky.

Găng tay này có **lớp đệm** vừa đủ để bảo vệ tay bạn mà không cồng kềnh.