输入任意单词!

"pace back and forth" 的Indonesian翻译

đi đi lại lại

释义

Khi bạn lo lắng, suy nghĩ hoặc chờ đợi, bạn thường đi tới đi lui trên một khoảng ngắn.

用法说明(Indonesian)

Hay dùng để chỉ trạng thái lo lắng hoặc suy nghĩ. Mang tính lặp lại, chậm rãi chứ không phải chạy.

例句

He started to pace back and forth while waiting for the results.

Anh ấy bắt đầu **đi đi lại lại** khi chờ kết quả.

She paced back and forth in the hallway, looking worried.

Cô ấy **đi đi lại lại** ngoài hành lang, trông rất lo lắng.

The dog paced back and forth near the door, waiting to go out.

Con chó **đi đi lại lại** gần cửa, chờ được ra ngoài.

I always pace back and forth when I'm deep in thought.

Tôi luôn **đi đi lại lại** khi đang suy nghĩ sâu.

He couldn't sit still, so he just paced back and forth across the room.

Anh ấy không thể ngồi yên, nên chỉ **đi đi lại lại** quanh phòng.

If you keep pacing back and forth, you're going to wear a hole in the carpet!

Nếu cứ **đi đi lại lại** như vậy, bạn sẽ làm thủng tấm thảm mất!