"oversized" 的Vietnamese翻译
释义
Lớn hơn nhiều so với kích cỡ bình thường; thường được làm lớn hơn để đáp ứng nhu cầu hoặc thời trang.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng miêu tả quần áo hoặc vật dụng ('oversized áo khoác'). Có thể mang ý nghĩa quá lớn so với nhu cầu. Tránh nhầm lẫn với 'overweight'.
例句
He wore an oversized jacket to school.
Anh ấy mặc áo khoác **quá khổ** đến trường.
The oversized suitcase was difficult to carry.
Chiếc va-li **quá khổ** đó rất khó mang theo.
My cat likes to sleep in an oversized box.
Mèo của tôi thích ngủ trong chiếc hộp **quá khổ**.
That oversized coffee mug is more like a soup bowl!
Chiếc cốc cà phê **quá khổ** đó giống cái bát súp hơn!
She loves wearing oversized sweaters in winter.
Cô ấy thích mặc áo len **quá khổ** vào mùa đông.
Be careful not to buy oversized furniture for a small room.
Cẩn thận đừng mua đồ nội thất **quá khổ** cho phòng nhỏ.