输入任意单词!

"overly" 的Vietnamese翻译

quáquá mức

释义

Được dùng khi điều gì đó được làm hoặc cảm nhận quá mức cần thiết hoặc quá mức mong muốn.

用法说明(Vietnamese)

Thường đứng trước tính từ: 'overly confident'. Trang trọng hơn 'too' và hàm ý tiêu cực, cảnh báo.

例句

He is overly worried about his exam.

Anh ấy **quá** lo lắng về kỳ thi của mình.

This soup is overly salty.

Món súp này **quá** mặn.

Don't be overly critical of yourself.

Đừng **quá** khắt khe với bản thân.

She tends to be overly optimistic about everything.

Cô ấy thường **quá** lạc quan về mọi thứ.

That's being overly dramatic, don't you think?

Thế thì **quá** kịch tính rồi, bạn không nghĩ sao?

He apologized for being overly aggressive during the meeting.

Anh ấy đã xin lỗi vì đã **quá** hung hăng trong cuộc họp.