输入任意单词!

"overdrawn" 的Vietnamese翻译

rút quá số dưâm tiền (tài khoản ngân hàng)

释义

Khi bạn rút nhiều tiền hơn số dư trong tài khoản ngân hàng, tài khoản sẽ bị âm (overdrawn).

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực ngân hàng, ví dụ: 'tài khoản bị âm tiền', 'tài khoản của tôi bị rút quá số dư'. Hiếm dùng ngoài ngữ cảnh tài chính.

例句

My account is overdrawn by $50.

Tài khoản của tôi đang **rút quá số dư** 50 đô la.

The bank called because your account is overdrawn.

Ngân hàng đã gọi vì tài khoản của bạn đang bị **âm tiền**.

If you spend too much, you may become overdrawn.

Nếu chi tiêu quá mức, bạn có thể bị **rút quá số dư**.

I didn't realize my account was overdrawn until my card got declined.

Tôi không nhận ra tài khoản mình đã bị **âm tiền** cho đến khi thẻ bị từ chối.

We were overdrawn last month, so we have to be more careful with our spending now.

Tháng trước chúng tôi đã bị **âm tiền**, vì vậy giờ phải chi tiêu cẩn thận hơn.

You get charged a fee if your account is overdrawn even by a small amount.

Bạn sẽ bị tính phí nếu tài khoản bị **rút quá số dư** dù chỉ là một khoản nhỏ.