"outwards" 的Vietnamese翻译
ra ngoài
释义
Chỉ hướng di chuyển từ bên trong hoặc trung tâm ra ngoài.
用法说明(Vietnamese)
'outwards' thường dùng với các động từ như 'move', 'push', 'face'. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'outward'.
例句
The door opens outwards.
Cánh cửa mở **ra ngoài**.
Please step outwards from the circle.
Xin hãy bước **ra ngoài** khỏi vòng tròn.
The branches grew outwards towards the light.
Những cành cây mọc **ra ngoài** về phía ánh sáng.
She slowly turned outwards to face the view.
Cô ấy từ từ quay **ra ngoài** để ngắm cảnh.
When the balloon popped, the pieces flew outwards.
Khi bóng bay nổ, các mảnh vỡ bay **ra ngoài**.
All the windows in this house open outwards onto the garden.
Tất cả các cửa sổ trong ngôi nhà này đều mở **ra ngoài** hướng ra vườn.