"outings" 的Vietnamese翻译
释义
Những chuyến đi ngắn vì mục đích vui chơi, thường đi cùng bạn bè, gia đình hoặc nhóm, kéo dài vài giờ hoặc cả ngày.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều, ví dụ: 'chuyến đi chơi gia đình', 'chuyến đi dã ngoại lớp'. Nhấn mạnh vui chơi hơn là công việc.
例句
We go on family outings every Sunday.
Chúng tôi đi **chuyến đi chơi** gia đình mỗi chủ nhật.
The students enjoyed several outings this year.
Năm nay các học sinh đã tham gia nhiều **chuyến dã ngoại**.
Their club organizes outings every month.
Câu lạc bộ của họ tổ chức các **chuyến đi chơi** hàng tháng.
We love spontaneous outings to new places.
Chúng tôi thích những **chuyến đi chơi** bất chợt đến nơi mới.
Rain sometimes ruins our picnic outings.
Mưa đôi khi làm hỏng các **chuyến đi dã ngoại** của chúng tôi.
After long weeks at work, those weekend outings keep me sane.
Sau những tuần làm việc dài, những **chuyến đi chơi** cuối tuần đó giúp tôi giữ được tỉnh táo.