"outhouse" 的Vietnamese翻译
释义
Một căn nhà nhỏ xây ngoài trời, dùng làm nhà vệ sinh đơn giản, thường không có hệ thống nước.
用法说明(Vietnamese)
Thường chỉ nhà vệ sinh ngoài trời ở vùng quê hoặc kiểu cũ; không dùng cho nhà vệ sinh hiện đại.
例句
The old cabin has an outhouse behind it.
Có một **nhà vệ sinh ngoài trời** phía sau căn nhà gỗ cũ.
People used the outhouse before indoor plumbing was common.
Trước khi có hệ thống nước trong nhà, mọi người dùng **nhà vệ sinh ngoài trời**.
The farm only has an outhouse for guests.
Trên trang trại chỉ có **nhà xí ngoài trời** cho khách.
Don't forget a flashlight if you need to use the outhouse at night.
Đừng quên mang đèn pin nếu phải dùng **nhà vệ sinh ngoài trời** vào ban đêm.
When camping, sometimes the only option is an old outhouse.
Khi cắm trại, đôi khi lựa chọn duy nhất là một **nhà vệ sinh ngoài trời** cũ.
He joked that his phone signal was better in the outhouse than in the house itself.
Anh ấy đùa rằng tín hiệu điện thoại trong **nhà vệ sinh ngoài trời** còn tốt hơn trong nhà.