"orbs" 的Indonesian翻译
释义
Vật tròn, thường là quả cầu hoặc hình cầu. Trong văn thơ, đôi khi chỉ đôi mắt với ý nghĩa lãng mạn.
用法说明(Indonesian)
"orbs" chủ yếu gặp trong văn học, truyện kỳ ảo hoặc diễn đạt lãng mạn. Hằng ngày nên dùng "quả bóng" hoặc "hình cầu" thay thế; chỉ dùng nghĩa "đôi mắt" khi muốn diễn đạt thi vị.
例句
The magician held two glowing orbs in his hands.
Ảo thuật gia cầm hai **quả cầu** phát sáng trong tay.
The painting showed three silver orbs on a table.
Bức tranh vẽ ba **quả cầu** bạc trên bàn.
She collected glass orbs of different colors.
Cô ấy sưu tập những **quả cầu** thủy tinh nhiều màu khác nhau.
The dragon’s eyes glowed like fiery orbs in the darkness.
Đôi **mắt** của con rồng sáng bừng như những **quả cầu** lửa giữa bóng tối.
Some people believe that mysterious orbs appear in photographs of haunted places.
Một số người tin rằng những **quả cầu** bí ẩn xuất hiện trong ảnh ở nơi bị ma ám.
The room was bathed in the soft light of floating orbs above her head.
Căn phòng ngập tràn ánh sáng dịu từ những **quả cầu** lơ lửng trên đầu cô ấy.