"optimize" 的Vietnamese翻译
释义
Cải thiện hoặc điều chỉnh từng phần để một cái gì đó đạt hiệu quả và chất lượng tốt nhất có thể.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc trang trọng. Các cụm phổ biến: 'optimize performance', 'optimize resources', 'optimize a website'. Không nhầm với 'maximize', chỉ nghĩa làm lớn nhất, chưa chắc tốt nhất.
例句
We need to optimize our schedule to save time.
Chúng ta cần **tối ưu hóa** lịch trình để tiết kiệm thời gian.
The engineer will optimize the machine for better performance.
Kỹ sư sẽ **tối ưu hóa** máy để hoạt động hiệu quả hơn.
They want to optimize the website so it loads faster.
Họ muốn **tối ưu hóa** trang web để tải nhanh hơn.
We're trying to optimize our energy use to cut costs.
Chúng tôi đang cố **tối ưu hóa** việc sử dụng năng lượng để giảm chi phí.
How can I optimize my study habits for exams?
Làm thế nào tôi có thể **tối ưu hóa** thói quen học tập của mình cho kỳ thi?
To optimize results, you need to focus on quality, not just speed.
Để **tối ưu hóa** kết quả, bạn cần tập trung vào chất lượng chứ không chỉ tốc độ.