输入任意单词!

"opposites" 的Vietnamese翻译

từ trái nghĩa

释义

Những từ, ý tưởng hay vật hoàn toàn trái ngược nhau, như ‘nóng’ và ‘lạnh’.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng dưới dạng số nhiều, đặc biệt khi học từ vựng như ‘lớn - nhỏ’. Không nhầm với 'opposition'. Dùng nhiều trong giáo dục.

例句

Can you give me three pairs of opposites?

Em có thể đưa cho cô ba cặp **từ trái nghĩa** không?

Hot and cold are opposites.

Nóng và lạnh là **từ trái nghĩa**.

We learned about opposites in class today.

Hôm nay chúng em học về **từ trái nghĩa** trong lớp.

Sometimes, two people have completely opposites views on a subject.

Đôi khi, hai người có quan điểm hoàn toàn **trái ngược** về một vấn đề.

Kids often love playing games with opposites, like matching big and small.

Trẻ con thường rất thích chơi các trò với **từ trái nghĩa**, như ghép lớn và nhỏ.

You can learn a lot about a word by knowing its opposites.

Bạn có thể biết thêm nhiều điều về một từ khi biết **từ trái nghĩa** của nó.