"opposed to" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ sự phản đối, không đồng ý với điều gì đó. Ngoài ra còn dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự đối ngược giữa hai thứ.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trang trọng hoặc trung tính, thường sau 'tôi/là/sẽ/làm'. Không nhầm với 'opposite to' (nghĩa đen là trái phía hoặc ngược lại hoàn toàn).
例句
I am opposed to this new rule.
Tôi **phản đối** quy tắc mới này.
She is opposed to eating meat.
Cô ấy **phản đối** việc ăn thịt.
They are opposed to the plan.
Họ **phản đối** kế hoạch đó.
As opposed to last year, this summer was really hot.
**Trái ngược với** năm ngoái, mùa hè này rất nóng.
I'm not opposed to change, but I want to understand it first.
Tôi không **phản đối** sự thay đổi, nhưng tôi muốn hiểu rõ trước.
This policy benefits everyone, as opposed to just a few people.
Chính sách này có lợi cho tất cả mọi người, **trái ngược với** chỉ một số ít người.