输入任意单词!

"opposed to" 的Vietnamese翻译

phản đốitrái ngược với

释义

Chỉ sự phản đối, không đồng ý với điều gì đó. Ngoài ra còn dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự đối ngược giữa hai thứ.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trang trọng hoặc trung tính, thường sau 'tôi/là/sẽ/làm'. Không nhầm với 'opposite to' (nghĩa đen là trái phía hoặc ngược lại hoàn toàn).

例句

I am opposed to this new rule.

Tôi **phản đối** quy tắc mới này.

She is opposed to eating meat.

Cô ấy **phản đối** việc ăn thịt.

They are opposed to the plan.

Họ **phản đối** kế hoạch đó.

As opposed to last year, this summer was really hot.

**Trái ngược với** năm ngoái, mùa hè này rất nóng.

I'm not opposed to change, but I want to understand it first.

Tôi không **phản đối** sự thay đổi, nhưng tôi muốn hiểu rõ trước.

This policy benefits everyone, as opposed to just a few people.

Chính sách này có lợi cho tất cả mọi người, **trái ngược với** chỉ một số ít người.