输入任意单词!

"oppose" 的Vietnamese翻译

phản đối

释义

Hành động chống lại điều gì đó hoặc ai đó; không đồng ý mạnh mẽ hoặc cố gắng ngăn cản điều gì xảy ra.

用法说明(Vietnamese)

'Oppose' mang tính trang trọng, thường dùng trong tranh luận, chính trị, hoặc khi phải chọn phe ('oppose a plan'). Không nên nhầm với 'object' (chi tiết nhỏ) hay 'fight' (mạnh, thể chất).

例句

Many people oppose the new rule.

Nhiều người **phản đối** quy định mới.

I oppose animal testing.

Tôi **phản đối** việc thử nghiệm trên động vật.

They oppose any changes to the plan.

Họ **phản đối** bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch.

If you oppose the idea, just say it.

Nếu bạn **phản đối** ý tưởng này, cứ nói ra.

The company decided to oppose the new tax law in court.

Công ty đã quyết định **phản đối** luật thuế mới tại tòa.

Not everyone will oppose your choices, so don't worry too much.

Không phải ai cũng sẽ **phản đối** lựa chọn của bạn nên đừng quá lo lắng.