"open the door" 的Vietnamese翻译
mở cửa
释义
Di chuyển cánh cửa để nó không còn đóng, cho phép người ta đi vào hoặc nhìn vào bên trong.
用法说明(Vietnamese)
'mở cửa' thường dùng làm yêu cầu hoặc chỉ thị. Để lịch sự hơn có thể thêm 'làm ơn'. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như 'mở cửa cho cơ hội mới'.
例句
Please open the door.
Làm ơn **mở cửa**.
Can you open the door for me?
Bạn có thể **mở cửa** giúp mình không?
It's cold, don't open the door.
Trời lạnh, đừng **mở cửa**.
Could you open the door? My hands are full.
Bạn có thể **mở cửa** không? Tay mình đang bận.
Every morning, I open the door to let some fresh air in.
Mỗi sáng, tôi **mở cửa** để đón không khí trong lành vào.
Don't forget to open the door for the delivery person.
Đừng quên **mở cửa** cho người giao hàng nhé.