输入任意单词!

"one in a hundred" 的Vietnamese翻译

một trong một trămcực hiếm

释义

Chỉ một người hoặc vật rất hiếm, trong một trăm trường hợp chỉ có một.

用法说明(Vietnamese)

Diễn tả sự hiếm có, độc đáo; dùng cho người, vật hoặc cơ hội. Có thể dùng theo nghĩa tích cực hoặc trung lập.

例句

Only one in a hundred students passed the exam.

Chỉ có **một trong một trăm** học sinh vượt qua kỳ thi.

This flower is really one in a hundred.

Bông hoa này thực sự là **một trong một trăm**.

She is a one in a hundred friend.

Cô ấy là một người bạn thực sự **một trong một trăm**.

That kind of honesty is one in a hundred these days.

Ngày nay sự trung thực như vậy đúng là **một trong một trăm**.

His chances of winning are about one in a hundred.

Cơ hội thắng của anh ấy chỉ khoảng **một trong một trăm**.

You really are one in a hundred—I’m lucky to know you.

Bạn thật sự là **một trong một trăm**—tôi may mắn được biết bạn.