输入任意单词!

"on the verge of" 的Vietnamese翻译

sắpgần như

释义

Rất gần với việc xảy ra điều gì đó quan trọng hoặc ai đó sắp làm điều gì đó mới hoặc đáng chú ý.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ hoặc động từ dạng V-ing, chú trọng các thay đổi mạnh (thường tiêu cực): "on the verge of tears", "on the verge of quitting".

例句

She was on the verge of tears after hearing the news.

Nghe tin đó, cô ấy **sắp** khóc.

The company is on the verge of closing.

Công ty đang **sắp** đóng cửa.

He was on the verge of winning the race.

Anh ấy **gần như chiến thắng** cuộc đua.

I'm on the verge of quitting my job—it's just too stressful.

Tôi **sắp nghỉ việc** rồi—quá căng thẳng.

Our team was on the verge of a big breakthrough.

Đội chúng tôi **gần như đạt được đột phá lớn**.

She looked like she was on the verge of saying something important.

Cô ấy trông như **sắp nói điều gì đó quan trọng**.