输入任意单词!

"on a moment's notice" 的Vietnamese翻译

ngay lập tứcchỉ trong chốc lát

释义

Làm gì đó rất nhanh hoặc không có sự chuẩn bị trước; hành động ngay khi được yêu cầu.

用法说明(Vietnamese)

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc phản ứng nhanh, nhất là trong công việc hoặc tình huống bất ngờ. Tương đương 'ngay lập tức', nhưng mang nghĩa không báo trước.

例句

She can leave on a moment's notice.

Cô ấy có thể rời đi **ngay lập tức**.

Doctors must be ready on a moment's notice.

Bác sĩ phải luôn sẵn sàng **ngay lập tức**.

She came to help me on a moment's notice.

Cô ấy đã đến giúp tôi **ngay lập tức**.

My boss expects me to travel on a moment's notice.

Sếp tôi mong tôi đi công tác **ngay lập tức**.

We had to move out on a moment's notice when the storm hit.

Khi cơn bão đến, chúng tôi phải chuyển đi **ngay lập tức**.

It's not easy to drop everything on a moment's notice.

Không dễ để bỏ mọi thứ **ngay lập tức**.