输入任意单词!

"offset" 的Vietnamese翻译

bù đắpcân bằng

释义

Làm điều gì đó để cân bằng hoặc giảm bớt tác động của một yếu tố khác. Thường dùng trong tài chính, môi trường hoặc kinh doanh.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trang trọng hoặc trong lĩnh vực kinh doanh, khoa học, môi trường. Không dùng để chỉ việc đền bù đơn giản hàng ngày. Xuất hiện trong các cụm như 'offset the cost', 'offset carbon emissions'.

例句

The bonus will offset the extra work you did.

Tiền thưởng này sẽ **bù đắp** cho công việc thêm mà bạn đã làm.

They planted trees to offset pollution.

Họ đã trồng cây để **bù đắp** cho ô nhiễm.

The savings can offset the higher price.

Tiền tiết kiệm có thể **bù đắp** cho giá cao hơn.

She started biking to work to offset her carbon footprint.

Cô ấy bắt đầu đi xe đạp đến chỗ làm để **cân bằng** lượng khí thải carbon của mình.

We introduced flexible hours to offset the stress of tight deadlines.

Chúng tôi đã áp dụng giờ làm linh hoạt để **cân bằng** áp lực từ các hạn chót gấp.

The small monthly fee is offset by all the benefits you get.

Khoản phí hàng tháng nhỏ được **bù đắp** bởi tất cả lợi ích bạn nhận được.