输入任意单词!

"objected" 的Vietnamese翻译

phản đối

释义

Khi ai đó nói hoặc thể hiện sự không đồng ý, thường theo cách lịch sự hoặc trang trọng.

用法说明(Vietnamese)

'Objected' là thì quá khứ; thường dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc lịch sự. Thường đi với 'to': 'objected to the plan'. Không nhầm với 'object' (danh từ: vật thể).

例句

He objected to the new rules.

Anh ấy đã **phản đối** các quy định mới.

She objected when they changed the meeting time.

Cô ấy **phản đối** khi họ thay đổi thời gian họp.

Nobody objected to the idea.

Không ai **phản đối** ý tưởng đó.

Several people objected during the discussion, but the decision stayed the same.

Một vài người **phản đối** trong cuộc thảo luận, nhưng quyết định vẫn không thay đổi.

When I suggested pizza for dinner, no one objected.

Khi tôi đề xuất ăn pizza cho bữa tối, không ai **phản đối**.

The lawyer objected to the question in court.

Luật sư đã **phản đối** câu hỏi trước tòa.