"oar" 的Vietnamese翻译
释义
Một chiếc gậy dài có đầu bản dẹt dùng để chèo hoặc điều khiển thuyền trên mặt nước.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về chèo thuyền; khác với 'paddle' (ngắn hơn, dùng cho kayak/canoe).
例句
He picked up the oar and started rowing.
Anh ấy nhặt lấy **mái chèo** và bắt đầu chèo thuyền.
The boat moved forward with each pull of the oar.
Chiếc thuyền di chuyển lên phía trước với mỗi lần kéo **mái chèo**.
There is an extra oar under the seat.
Có một **mái chèo** dự phòng dưới ghế.
Oops, I dropped the oar in the water!
Ôi, tôi làm rơi **mái chèo** xuống nước rồi!
Without the right oar, it’s really hard to steer the boat.
Không có **mái chèo** phù hợp thì thật khó để điều khiển thuyền.
Do you know how to use an oar, or should I row?
Bạn có biết dùng **mái chèo** không, hay để tôi chèo?